胴 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thân mình". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胴体 (dòng tǐ), 胴部 (dòng bù), 猪胴体 (zhū dòng tǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胴 (dòng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胴 có nghĩa là Thân mình.
胴 là một chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thân thể và phần 同 (tóng, cùng nhau) biểu thị âm đọc. Thời cổ, chữ này chỉ phần thân từ cổ đến bụng, ngày nay dùng để chỉ thân thể hoặc thân thịt động vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng, phần thân từ cổ đến bụng được khoanh tròn bởi bộ 月 (thịt), và bên trong có chữ 同 (cùng nhau) — như thể các bộ phận trong cơ thể cùng nhau hoạt động, tạo nên một thân thể thống nhất.
雕塑展现了胴体美。
diāo sù zhǎn xiàn le dòng tǐ měi
Bức tượng điêu khắc thể hiện vẻ đẹp của cơ thể.
胴部指人的躯干。
dòng bù zhǐ rén de qū gàn
Phần thân chỉ phần thân mình của con người.
厨房里有猪胴体。
chú fáng lǐ yǒu zhū dòng tǐ
Trong bếp có thân lợn (thịt lợn nguyên con đã mổ).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胴 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) ở bên trái và chữ 同 (tóng, cùng nhau) ở bên phải. Bộ 月 chỉ rõ chữ này liên quan đến thịt, cơ thể; còn 同 chỉ âm đọc gần giống với 'dòng' trong tiếng Hán. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thân mình' — phần thân thể chính của con người hoặc động vật.