Hanzi Writer

Cách viết 蹀 (dié) — ý nghĩa “Bước đi, dậm chân”

dié 16 nét Bộ thủ: 足

蹀 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bước đi, dậm chân". Nó có 16 nét, bộ thủ là 足.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹀躞 (dié xiè), 蹀蹀 (dié dié), 步履 (bù lǚ).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蹀 - dié

Luyện viết 蹀 (dié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dié) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bước đi, dậm chân.

Hán tự
Pinyindié (die)
Ý nghĩaBước đi, dậm chân
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

蹀 (dié) kết hợp bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 葉 (diệp, lá cây) ở bên phải. Bộ 足 biểu thị hành động của chân, còn 葉 gợi ý âm đọc 'diệp', đồng thời tạo hình ảnh lá cây rơi nhẹ nhàng, liên tưởng đến bước chân nhẹ nhàng, lướt đi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lá (葉) rơi nhẹ nhàng xuống đất, và bạn dùng chân (足) dẫm lên nó, tạo ra âm thanh 'diệp diệp' – đó là 蹀, nghĩa là bước đi nhẹ nhàng, dậm chân.

dié xiè
Đi đi lại lại, bồn chồn
dié dié
Bước đi lững thững
bù lǚ
Bước chân / Dáng đi

他在房间里来回蹀躞。

tā zài fáng jiān lǐ lái huí dié xiè

Anh ấy đang đi đi lại lại trong phòng.

小马在草地上蹀蹀而行。

xiǎo mǎ zài cǎo dì shàng dié dié ér xíng

Ngựa con bước đi thong thả trên bãi cỏ.

他的步履显得有些蹀躞。

tā de bù lǚ xiǎn de yǒu xiē dié xiè

Bước đi của anh ấy có vẻ hơi vội vã.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dié 16
tāng 15
14
xué 14
Luyện tập thứ tự nét cho 蹀 - dié

Luyện viết 蹀 (dié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蹀

Chữ 蹀 gồm bộ 足 (chân) và phần 葉 (lá). Bộ 足 chỉ rõ hành động của chân, còn 葉 vừa cho âm đọc (diệp) vừa gợi hình ảnh lá cây rơi nhẹ, tạo nên ý nghĩa bước đi nhẹ nhàng, lướt nhanh như lá rơi. Sự kết hợp này giúp ta hình dung chuyển động của chân một cách cụ thể.

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 16 nét khác