阽 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguy hiểm, cận kề nguy hiểm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阽危 (diàn wēi), 阽死 (diàn sǐ), 阽险 (diàn xiǎn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阽 (diàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阽 có nghĩa là Nguy hiểm, cận kề nguy hiểm.
阽 gồm bộ 阝 (ấn phù, biểu thị nơi chốn hoặc thành trì) và phần còn lại là 占 (chiêm, nghĩa là chiếm giữ hoặc bói toán). Hình dạng ban đầu mô tả một người đứng gần bờ vực hoặc thành lũy, ngụ ý tình trạng nguy hiểm sắp xảy ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng sát mép vực thẳm, chỉ cần một bước nhỏ là rơi xuống – đó là 阽, sự nguy hiểm cận kề.
情况十分阽危。
qíng kuàng shí fēn diàn wēi
Tình hình vô cùng nguy kịch.
他处于阽死之地。
tā chǔ yú diàn sǐ zhī dì
Anh ấy đang ở trong tình cảnh ngàn cân treo sợi tóc.
道路非常阽险。
dào lù fēi cháng diàn xiǎn
Con đường vô cùng nguy hiểm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
阽 gồm bộ 阝 (biểu thị nơi chốn, thành trì) và phần 占 (chiếm giữ). Sự kết hợp này gợi ý một nơi bị chiếm giữ hoặc đứng gần bờ vực, tạo cảm giác nguy hiểm, không an toàn. Điều này giải thích tại sao chữ này mang nghĩa 'nguy hiểm, cận kề nguy hiểm'.