啇 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gốc, chính thống (chữ cổ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啇子 (dì zi), 啇嗣 (dì sì), 根啇 (gēn dì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啇 (dì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啇 có nghĩa là Gốc, chính thống (chữ cổ).
啇 là một chữ cổ, kết hợp bộ '口' (miệng) ở trên và '帝' (vua, đế) ở dưới. '帝' tượng trưng cho quyền lực tối cao, còn '口' là lời nói hoặc tuyên bố. Vì vậy, 啇 mang ý nghĩa 'gốc rễ', 'chính thống' – như lời phán quyết từ bậc đế vương, là nền tảng của mọi thứ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (帝) đang ngồi trên ngai vàng, miệng (口) tuyên bố một sắc lệnh quan trọng – đó chính là gốc rễ (啇) của cả một triều đại.
他是家里的啇子。
tā shì jiā lǐ de dì zi
Anh ấy là con đích trong gia đình.
谁是他的啇嗣?
shuí shì tā de dì sì
Ai là người thừa kế hợp pháp của ông ấy?
这件事有根啇。
zhè jiàn shì yǒu gēn dì
Việc này có căn cứ rõ ràng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
啇 gồm bộ '口' (miệng) ở trên và '帝' (vua) ở dưới. Bộ '口' chỉ hành động nói, tuyên bố; '帝' biểu thị quyền lực tối cao. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một lời tuyên bố từ bậc đế vương, tạo nên nền tảng, gốc rễ cho xã hội. Vì vậy, 啇 mang nghĩa 'gốc', 'chính thống'.