Hanzi Writer

Cách viết 嗣 (sì) — ý nghĩa “nối tiếp, thừa kế, con cháu”

13 nét Bộ thủ: 口

嗣 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nối tiếp, thừa kế, con cháu". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 后嗣 (hòu sì), 嗣后 (sì hòu), 嗣位 (sì wèi).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嗣 - sì

Luyện viết 嗣 (sì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là nối tiếp, thừa kế, con cháu.

Hán tự
Pinyinsì (si)
Ý nghĩanối tiếp, thừa kế, con cháu
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嗣 (sì) gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 冊 (sách) ở bên phải. 口 tượng trưng cho lời nói hoặc truyền miệng, còn 冊 là cuốn sách hoặc văn bản. Ghép lại, 嗣 mang ý nghĩa truyền lại qua lời nói và văn bản, tức là sự nối tiếp, kế thừa. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ việc truyền ngôi vua hoặc nối dõi tông đường, thể hiện qua việc ghi chép trong sách sử.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đọc to một cuốn sách cổ (冊) trước miệng (口) của mình, truyền lại nội dung cho thế hệ sau – đó chính là sự nối tiếp, kế thừa.

hòu sì
Hậu duệ, con cháu nối dõi
sì hòu
sau này, về sau
sì wèi
nối ngôi, kế vị

他没有后嗣。

tā méi yǒu hòu sì

Anh ấy không có người nối dõi.

嗣后请多努力。

sì hòu qǐng duō nǔ lì

Từ nay về sau xin hãy nỗ lực hơn.

王子准备嗣位。

wáng zǐ zhǔn bèi sì wèi

Hoàng tử chuẩn bị kế vị.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
14
fěng 11
jìn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 嗣 - sì

Luyện viết 嗣 (sì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嗣

Chữ 嗣 gồm bộ 口 ở trái và 冊 ở phải. 口 tượng trưng cho lời nói hoặc truyền miệng, còn 冊 là sách vở. Sự kết hợp này gợi ý việc truyền lại kiến thức, quyền lực hoặc dòng dõi qua cả lời nói lẫn văn bản, tạo nên nghĩa 'nối tiếp, thừa kế'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 13 nét khác