隄 (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đê, con đê". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 河隄 (hé dī), 隄岸 (dī àn), 隄防 (dī fáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隄 (dī) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隄 có nghĩa là Đê, con đê.
隄 (dī) gồm bộ 阝 (phụ, nghĩa là gò đất hoặc nơi cao) ở bên trái, và phần 是 (thị) ở bên phải. 阝 gợi ý về địa hình, trong khi 是 có nghĩa là 'đúng' hoặc 'phải', nhưng ở đây nó chỉ phần âm thanh. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một con đê được đắp cao để ngăn nước, với bộ 阝 tượng trưng cho đất đắp lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên một gò đất cao (阝) để nhìn xuống dòng sông, và anh ta nói 'Đúng rồi (是), con đê này đã ngăn nước lũ!'
河隄上开满了花。
hé dī shàng kāi mǎn le huā
Trên đê sông hoa nở rộ.
我们在隄岸散步。
wǒ men zài dī àn sàn bù
Chúng tôi đang đi dạo trên bờ đê.
筑起隄防防止洪水。
zhù qǐ dī fáng fáng zhǐ hóng shuǐ
Đắp đê ngăn lũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隄 gồm bộ 阝 (phụ) ở bên trái, biểu thị đất hoặc gò đất, và phần 是 (thị) ở bên phải, đóng vai trò là thành phần âm thanh. Sự kết hợp này gợi ý một con đê được làm từ đất, vì bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến địa hình như 陵 (lăng, gò đất) hay 防 (phòng, đê điều).