啖 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn, nhai, nuốt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啖食 (dàn shí), 啖饭 (dàn fàn), 啖肉 (dàn ròu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啖 (dàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啖 có nghĩa là Ăn, nhai, nuốt.
啖 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của miệng và phần 炎 (yán, lửa) biểu thị âm đọc gần với 'dàn'. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả việc đưa thức ăn vào miệng, kết hợp với ý nghĩa của lửa (nấu chín thức ăn) để tạo thành khái niệm ăn uống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) để ăn một miếng thịt nóng hổi (炎) – miếng thịt quá nóng khiến anh ta phải thổi phù phù, vừa ăn vừa nhai.
这种动物啖食小虫。
zhè zhǒng dòng wù dàn shí xiǎo chóng
Loài động vật này ăn các loại côn trùng nhỏ.
他正在大口啖饭。
tā zhèng zài dà kǒu dàn fàn
Anh ấy đang ăn cơm ngon lành.
诗人喜欢大口啖肉。
shī rén xǐ huān dà kǒu dàn ròu
Nhà thơ thích ăn những miếng thịt lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啖 gồm bộ 口 (miệng) và phần 炎 (lửa). Bộ 口 cho thấy hành động xảy ra ở miệng, còn phần 炎 gợi ý thức ăn được nấu chín bằng lửa, từ đó tạo nên nghĩa 'ăn, nhai, nuốt'. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến việc ăn uống hàng ngày.