赕 (dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cúng dường, dâng lễ vật (Phật giáo)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赕佛 (dǎn fú), 赕钱 (dǎn qián), 赕物 (dǎn wù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赕 (dǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赕 có nghĩa là Cúng dường, dâng lễ vật (Phật giáo).
赕 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền của) và phần 炎 (yán) biểu thị âm đọc. Trong văn hóa Phật giáo, việc cúng dường thường kèm theo tiền bạc hoặc vật phẩm, nên bộ 贝 thể hiện ý nghĩa liên quan đến tài sản dâng lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng vỏ sò (贝) để đốt lửa (炎) cúng Phật, ngọn lửa sáng rực như lòng thành của bạn.
他们去寺庙赕佛。
tā men qù sì miào dǎn fú
Họ đến chùa cúng dường Phật.
这里的赕钱很多。
zhè lǐ de dǎn qián hěn duō
Tiền cúng dường ở đây rất nhiều.
他准备了赕物。
tā zhǔn bèi le dǎn wù
Anh ấy đã chuẩn bị đồ cúng tế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赕 gồm bộ 贝 (tiền của, vỏ sò) và phần 炎 (lửa). Bộ 贝 cho thấy hành động này liên quan đến của cải, còn 炎 gợi lên sự thành tâm nóng bỏng. Sự kết hợp này thể hiện việc dâng lễ vật với lòng thành, thường là tiền bạc hoặc vật phẩm quý giá.