祠 (cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đền thờ, từ đường". Nó có 9 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祠堂 (cí táng), 宗祠 (zōng cí), 祖祠 (zǔ cí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祠 (cí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祠 có nghĩa là Đền thờ, từ đường.
祠 gồm bộ 礻 (thị, thể hiện sự liên quan đến thần linh, tế lễ) và chữ 司 (tư, nghĩa là quản lý). Chữ 司 vừa cho âm 'tư' gần với 'từ', vừa gợi ý nơi quản lý việc thờ cúng. Vì vậy, 祠 là nơi thờ cúng, đền thờ do người phụ trách quản lý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quản lý (司) đang đứng trước bàn thờ (礻) để dâng hương trong ngôi đền (祠).
我们去参观祠堂。
wǒ men qù cān guān cí táng
Chúng ta đi tham quan từ đường.
这是王家的宗祠。
zhè shì wáng jiā de zōng cí
Đây là từ đường của họ Vương.
祖祠每年都开放。
zǔ cí měi nián dōu kāi fàng
Nhà thờ tổ mở cửa hàng năm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祠 gồm bộ 礻 (thần linh, tế lễ) bên trái và chữ 司 (quản lý) bên phải. Bộ 礻 chỉ rõ đây là nơi liên quan đến thần thánh, còn 司 gợi ý về việc quản lý, trông coi việc thờ cúng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đền thờ' – nơi được quản lý để thực hiện các nghi lễ tôn giáo.