陲 (chuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biên giới, vùng ven". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 边陲 (biān chuí), 疆陲 (jiāng chuí), 陲远 (chuí yuǎn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陲 (chuí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陲 có nghĩa là Biên giới, vùng ven.
陲 gồm bộ 阝 (ấn, biểu thị địa hình đất đai) ở bên trái và chữ 垂 (chuí, nghĩa là rủ xuống, treo) ở bên phải. 垂 vừa là thành phần ngữ âm, vừa gợi ý về vị trí xa xôi, nơi đất đai trải dài đến tận cùng, như một dải lụa rủ xuống ở biên giới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dải đất dài rủ xuống từ vách núi (bộ 阝) ở biên giới, nơi xa xôi nhất của đất nước.
他在边陲小镇工作。
tā zài biān chuí xiǎo zhèn gōng zuò
Anh ấy làm việc ở một thị trấn vùng biên thùy.
这里的疆陲很美。
zhè lǐ de jiāng chuí hěn měi
Vùng biên giới ở đây rất đẹp.
那个地方非常陲远。
nà ge dì fāng fēi cháng chuí yuǎn
Nơi đó vô cùng hẻo lánh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
陲 gồm bộ 阝 (phụ, thường chỉ đất đai, vùng đất) ở bên trái và chữ 垂 (chuí) ở bên phải. 垂 có nghĩa là rủ xuống, treo xuống, và ở đây nó vừa cho âm 'chuí' vừa gợi ý về vị trí xa xôi, nơi đất đai như trải dài đến tận cùng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vùng đất ở biên giới, nơi xa xôi'.