谶 (chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sấm truyền, điềm báo". Nó có 19 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谶语 (chèn yǔ), 灵谶 (líng chèn), 诗谶 (shī chèn).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谶 (chèn) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谶 có nghĩa là Sấm truyền, điềm báo.
谶 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 韱 (tiên) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, dùng để chỉ những lời tiên tri, dự báo tương lai, thường được ghi chép trong các sách cổ hoặc lưu truyền trong dân gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đỉnh núi cao, nhìn xa và nói ra những lời tiên tri về tương lai – đó là 谶.
这句谶语应验了。
zhè jù chèn yǔ yìng yàn le
Lời tiên tri này đã ứng nghiệm.
他说的话成了灵谶。
tā shuō de huà chéng le líng chèn
Lời anh ấy nói đã trở thành lời tiên tri ứng nghiệm.
诗谶往往很神秘。
shī chèn wǎng wǎng hěn shén mì
Thơ sấm thường rất huyền bí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谶 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần 韱. Bộ 讠 cho thấy đây là một khái niệm liên quan đến lời nói, còn phần 韱 mang lại âm đọc và gợi ý về sự bí ẩn, tiên tri. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lời sấm truyền' – những lời nói mang tính dự báo.