澈 (chè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trong suốt". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 清澈 (qīng chè), 澄澈 (chéng chè), 澈底 (chè dǐ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 澈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 澈 (chè) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
澈 có nghĩa là Trong suốt.
澈 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần phải là 徹 (triệt để, xuyên thấu). 徹 kết hợp từ 彳 (bước đi) và 育 (nuôi dưỡng) hoặc 攵 (hành động), gợi ý sự xuyên suốt, thấu suốt. Vì vậy, 澈 mang ý nghĩa nước trong đến mức nhìn thấu tận đáy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy qua tấm kính trong suốt, bạn có thể nhìn thấy từng viên sỏi dưới đáy – đó là 澈, nước trong vắt, thấu suốt mọi thứ.
河水清澈见底。
hé shuǐ qīng chè jiàn dǐ
Nước sông trong vắt nhìn thấy đáy.
他的眼神很澄澈。
tā de yǎn shén hěn chéng chè
Ánh mắt anh ấy rất trong trẻo.
我们要澈底检查。
wǒ men yào chè dǐ jiǎn chá
Chúng ta phải kiểm tra triệt để.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
澈 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 徹 (triệt để) bên phải. 徹 có nghĩa là xuyên thấu, hoàn toàn. Khi kết hợp, nó diễn tả nước trong đến mức có thể nhìn xuyên qua, không có gì cản trở, tức là 'trong suốt'.