Hanzi Writer

Cách viết 铂 (bó) — ý nghĩa “Bạch kim.”

10 nét Bộ thủ: 钅

铂 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạch kim.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铂金 (bó jīn), 铂金包 (bó jīn bāo), 铂丝 (bó sī).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 铂 - bó

Luyện viết 铂 (bó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bó) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bạch kim..

Hán tự
Pinyinbó (bo)
Ý nghĩaBạch kim.
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 铂 gồm bộ 钅 (kim loại) và âm 白 (bạch, màu trắng). Hình dạng chỉ loại kim loại có màu trắng sáng, tức bạch kim.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại trắng sáng (钅) đang nằm dưới ánh trăng, phản chiếu màu trắng tinh khiết (白) – đó là bạch kim.

bó jīn
Bạch kim.
bó jīn bāo
Túi Birkin.
bó sī
Sợi bạch kim.

铂金戒指很贵。

bó jīn jiè zhǐ hěn guì

Nhẫn bạch kim rất đắt.

她买了一个铂金包。

tā mǎi le yí gè bó jīn bāo

Cô ấy đã mua một chiếc túi Birkin.

这种铂丝很细。

zhè zhǒng bó sī hěn xì

Sợi dây bạch kim này rất mảnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
8
qiān 8
chuàn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 铂 - bó

Luyện viết 铂 (bó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 铂

Chữ 铂 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 白 (trắng) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là kim loại, còn 白 gợi ý màu trắng sáng, vì vậy nghĩa là bạch kim – một kim loại quý có màu trắng.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 10 nét khác