Hanzi Writer

Cách viết 啵 (bō) — ý nghĩa “Tiếng hôn / Trợ từ ngữ khí”

11 nét Bộ thủ: 口

啵 (bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng hôn / Trợ từ ngữ khí". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啵一个 (bō yí gè), 啵啵 (bō bō), 亲啵 (qīn bō).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 啵 - bō

Luyện viết 啵 (bō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bō) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng hôn / Trợ từ ngữ khí.

Hán tự
Pinyinbō (bo)
Ý nghĩaTiếng hôn / Trợ từ ngữ khí
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

啵 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 波 (bō, sóng nước) bên phải. Ý nghĩa gốc liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, như tiếng nước bắn hoặc tiếng hôn. Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường dùng làm trợ từ ngữ khí hoặc mô phỏng âm thanh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang hôn (口) tạo ra âm thanh 'bō' như sóng nước (波) vỗ nhẹ, vừa đáng yêu vừa dễ nhớ.

bō yí gè
Hôn một cái
bō bō
Tiếng hôn / Bong bóng
qīn bō
hôn (cách nói thân mật, đáng yêu)

妈妈啵一个。

mā mā bō yí gè

Mẹ hôn một cái nào.

鱼儿吐啵啵。

yú ér tǔ bō bō

Cá thổi bong bóng.

亲啵一下。

qīn bō yī xià

Hôn một cái nào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 啵 - bō

Luyện viết 啵 (bō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 啵

Chữ 啵 gồm bộ 口 (miệng) chỉ hành động phát âm, và 波 (sóng) vừa chỉ âm thanh 'bō' vừa gợi hình ảnh sóng lan tỏa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về âm thanh phát ra từ miệng, như tiếng hôn hoặc tiếng nước.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác