鬓 (bìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóc mai". Nó có 20 nét, bộ thủ là 髟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬓角 (bìn jiǎo), 鬓发 (bìn fà), 两鬓 (liǎng bìn).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬓 (bìn) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 髟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬓 có nghĩa là tóc mai.
| Hán tự | 鬓 |
| Pinyin | bìn (bin) |
| Ý nghĩa | tóc mai |
| Số nét | 20 |
| Bộ thủ | 髟 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鬓 (bìn) là chữ tượng hình kết hợp bộ 髟 (biāo, chỉ mái tóc dài) và thành phần 宾 (bīn, chỉ âm thanh 'bin'). Bộ 髟 mô tả hình ảnh tóc dài bay phất phới, còn 宾 gợi âm 'bin'. Nghĩa gốc là tóc mai, phần tóc ở hai bên thái dương, thường dài và mềm mại. Chữ này phản ánh cách người xưa quan sát và đặt tên cho từng bộ phận của tóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có mái tóc dài (髟) đang đứng cạnh một vị khách quý (宾) – tóc mai của người đó bay nhẹ như đang chào đón.
他的鬓角白了。
tā de bìn jiǎo bái le
Tóc mai của anh ấy đã bạc.
鬓发随风飘动。
bìn fà suí fēng piāo dòng
Tóc mai bay trong gió.
他已两鬓苍苍。
tā yǐ liǎng bìn cāng cāng
Hai bên tóc mai của ông ấy đã bạc trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鬓 gồm bộ 髟 (tóc dài) ở bên trái và 宾 (khách) ở bên phải. Bộ 髟 cung cấp ý nghĩa về tóc, còn 宾 cung cấp âm đọc 'bīn'. Sự kết hợp này tạo ra chữ chỉ phần tóc mai, nơi tóc thường dài và rủ xuống hai bên, giống như hình ảnh tóc dài trong bộ 髟.