俾 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khiến cho, để cho". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俾使 (bǐ shǐ), 俾便 (bǐ biàn), 俾利 (bǐ lì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俾 (bǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俾 có nghĩa là Khiến cho, để cho.
俾 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 卑 (bēi, thấp hèn) bên phải. Chữ 卑 ban đầu vẽ hình một bàn tay cầm vật gì đó, mang ý nghĩa 'thấp, hèn'. Khi kết hợp với bộ nhân, 俾 mang nghĩa 'khiến cho, để cho' - như một người đứng ở vị trí thấp để phục vụ hoặc tạo điều kiện cho người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cúi xuống (như chữ 卑) để nhặt đồ giúp bạn, tạo điều kiện cho bạn - đó là 'khiến cho, để cho' (俾).
俾使大家明白。
bǐ shǐ dà jiā míng bái
Để mọi người hiểu rõ.
俾便日后查考。
bǐ biàn rì hòu chá kǎo
Để tiện cho việc tra cứu sau này.
俾利于工作开展。
bǐ lì yú gōng zuò kāi zhǎn
Để thuận lợi cho việc triển khai công việc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俾 gồm bộ 亻 (người) và chữ 卑 (thấp). Bộ nhân chỉ người, còn 卑 mang nghĩa thấp hèn, khiêm nhường. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người hạ mình để giúp đỡ, tạo điều kiện cho người khác, từ đó hình thành nghĩa 'khiến cho, để cho'.