钡 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bari". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钡餐 (bèi cān), 硫酸钡 (liú suān bèi), 钡盐 (bèi yán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钡 (bèi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钡 có nghĩa là Bari.
钡 là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần âm 贝 (bèi, vỏ sò). Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loại khoáng vật có chứa bari, và về sau được dùng làm tên gọi cho nguyên tố hóa học bari. Hình dạng kết hợp giữa kim loại và vỏ sò gợi ý về nguồn gốc tự nhiên của nguyên tố này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vỏ sò (贝) được mạ vàng óng ánh (钅) - đó là bari, một kim loại sáng bóng như vỏ sò!
医生让他喝钡餐检查胃。
yī shēng ràng tā hē bèi cān jiǎn chá wèi
Bác sĩ bảo anh ấy uống thuốc cản quang (barium) để kiểm tra dạ dày.
实验室里有硫酸钡。
shí yàn shì lǐ yǒu liú suān bèi
Có bari sunfat trong phòng thí nghiệm.
这种钡盐是有毒的。
zhè zhǒng bèi yán shì yǒu dú de
Loại muối Bari này có độc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钡 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và chữ 贝 (vỏ sò) ở bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 贝 cung cấp âm đọc và gợi ý về nguồn gốc từ khoáng vật. Sự kết hợp này giúp người học nhận biết chữ liên quan đến nguyên tố hóa học bari.