裟 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo cà sa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 袈裟 (jiā shā), 披袈裟 (pī jiā shā), 禅裟 (chán shā).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裟 (shā) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裟 có nghĩa là Áo cà sa.
| Hán tự | 裟 |
| Pinyin | shā (sha) |
| Ý nghĩa | Áo cà sa |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
裟 (shā) kết hợp bộ 衣 (yī) nghĩa là 'quần áo' ở bên trái và 沙 (shā) nghĩa là 'cát' ở bên phải. Trong Phật giáo, áo cà sa thường được may từ nhiều mảnh vải vụn, tượng trưng cho sự từ bỏ vật chất, giống như hạt cát nhỏ bé.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà sư đang khoác chiếc áo cà sa (bộ 衣) màu vàng cát (沙) trên người, đứng giữa sa mạc.
和尚穿着一件袈裟。
hé shàng chuān zhe yī jiàn jiā shā
Nhà sư đang mặc một chiếc cà sa.
他披上袈裟去念经。
tā pī shàng jiā shā qù niàn jīng
Anh ấy khoác áo cà sa đi tụng kinh.
这件禅裟是红色的。
zhè jiàn chán shā shì hóng sè de
Chiếc áo cà sa này màu đỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裟 gồm bộ 衣 (yī) nghĩa là 'quần áo' và 沙 (shā) nghĩa là 'cát'. Bộ 衣 cho biết nghĩa liên quan đến trang phục, còn 沙 cung cấp âm đọc và gợi ý về màu sắc hoặc chất liệu. Trong Phật giáo, áo cà sa thường có màu vàng hoặc nâu như cát, và được may từ nhiều mảnh vải vụn, tượng trưng cho sự giản dị.