捌 (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Số tám (dùng trong tài chính)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捌万 (bā wàn), 捌圆 (bā yuán), 捌月 (bā yuè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捌 (bā) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捌 có nghĩa là Số tám (dùng trong tài chính).
捌 được cấu tạo từ bộ thủ 扌 (tay) và chữ 别 (biệt, tách rời). Trong lịch sử, 捌 là một dạng phức tạp của số 八 (tám) được dùng trong văn bản tài chính để tránh gian lận, vì số 八 đơn giản dễ bị sửa thành số khác. Bộ thủ 扌 gợi ý hành động tách rời, chia tách, liên hệ đến việc 'bẻ' hoặc 'tách' tám phần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang tách (别) tám (八) đồng xu ra khỏi một xấp tiền, mỗi đồng xu đều có giá trị lớn cần được ghi chép cẩn thận.
支票上写着捌万元整。
zhī piào shàng xiě zhe bā wàn yuán zhěng
Trên tờ séc ghi chẵn tám mươi nghìn tệ.
这件衣服捌拾圆。
zhè jiàn yī fú bā shí yuán
Bộ quần áo này giá 80 tệ.
捌月是炎热的季节。
bā yuè shì yán rè de jì jié
Tháng tám là mùa nóng nực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 捌 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 别 (biệt, tách rời). Trong khi 八 là số tám đơn giản, 捌 được tạo ra bằng cách thêm bộ thủ tay và phần 别 để nhấn mạnh hành động tách rời hoặc chia thành tám phần. Điều này giúp phân biệt với các số khác trong tài liệu quan trọng.