澳 (ào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vịnh / Úc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 澳门 (ào mén), 澳洲 (ào zhōu), 港澳游 (gǎng ào yóu).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 澳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 澳 (ào) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
澳 có nghĩa là Vịnh / Úc.
澳 gồm bộ 氵 (thủy, nước) chỉ nơi có nước, và 奥 (ào) là phần biểu âm, vừa gợi ý về vịnh biển sâu và kín gió. Chữ này ban đầu chỉ vùng biển sâu, sau dùng để chỉ Ma Cao (澳门) và Úc (澳洲).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vịnh biển sâu (氵) có hình dáng giống chữ 奥, nơi tàu thuyền neo đậu an toàn giữa hai vách núi.
澳门很美。
ào mén hěn měi
Ma Cao rất đẹp.
他在澳洲工作。
tā zài ào zhōu gōng zuò
Anh ấy làm việc ở Úc.
我们去港澳游。
wǒ men qù gǎng ào yóu
Chúng ta đi du lịch Hồng Kông và Ma Cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 澳 gồm bộ 氵 (thủy) bên trái và 奥 (ào) bên phải. Bộ thủy chỉ nước, còn 奥 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về nơi sâu kín. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vịnh biển sâu', nơi nước bao quanh.