黯 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "U ám, tối tăm, buồn rầu". Nó có 21 nét, bộ thủ là 黑.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黯然 (àn rán), 黯淡 (àn dàn), 黯然失色 (àn rán shī sè).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黯 (àn) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黑 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黯 có nghĩa là U ám, tối tăm, buồn rầu.
| Hán tự | 黯 |
| Pinyin | àn (an) |
| Ý nghĩa | U ám, tối tăm, buồn rầu |
| Số nét | 21 |
| Bộ thủ | 黑 |
| Độ khó | 4.2/5 |
黯 gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) và chữ 音 (yīn, âm thanh). Bộ 黑 thể hiện màu sắc tối tăm, còn 音 gợi ý cách phát âm. Kết hợp lại, 黯 miêu tả một trạng thái tối tăm, u ám, thường dùng để chỉ sự buồn bã, ảm đạm. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ để miêu tả bóng tối và tâm trạng nặng nề.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới bầu trời đen kịt, không có âm thanh nào vang lên, tạo cảm giác tối tăm và buồn bã – đó chính là 黯.
他听了消息,黯然低头。
tā tīng le xiāo xī àn rán dī tóu
Nghe tin xong, anh ấy buồn bã cúi đầu.
这里的灯光很黯淡。
zhè lǐ de dēng guāng hěn àn dàn
Ánh đèn ở đây rất mờ nhạt.
所有的花都黯然失色。
suǒ yǒu de huā dōu àn rán shī sè
Tất cả các loài hoa đều trở nên mờ nhạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
黯 gồm bộ 黑 (màu đen) ở bên trái và chữ 音 (âm thanh) ở bên phải. Bộ 黑 biểu thị màu sắc tối, còn 音 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tối tăm' và 'u ám', thường dùng để miêu tả tâm trạng hoặc cảnh vật ảm đạm.