娭 (āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chơi đùa, bà (phương ngôn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 娭毑 (āi jiě), 娭姆 (āi mǔ), 娭戏 (āi xì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娭 (āi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娭 có nghĩa là Chơi đùa, bà (phương ngôn).
Chữ 娭 gồm bộ 女 (nữ, người phụ nữ) và phần 矣 (ỷ, nghĩa gốc là 'đã xong'). Sự kết hợp này gợi ý về một người phụ nữ đang ở trạng thái thư giãn, vui vẻ sau khi hoàn thành công việc, từ đó mang nghĩa 'chơi đùa' hoặc 'bà' (người phụ nữ lớn tuổi thường được kính trọng và yêu thương).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bà lão đang ngồi trên ghế, cười khúc khích khi xem các cháu chơi đùa – bà ấy vừa mới hoàn thành việc nhà (矣) và giờ tận hưởng niềm vui, đó chính là 娭.
娭毑在喝茶。
āi jiě zài hē chá
Bà đang uống trà.
娭姆很慈祥。
āi mǔ hěn cí xiáng
Bà rất hiền từ.
孩子们在娭戏。
hái zi men zài āi xì
Lũ trẻ đang vui đùa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娭 được tạo thành từ bộ 女 (nữ) ở bên trái và phần 矣 (ỷ) ở bên phải. Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 矣 mang ý nghĩa 'đã hoàn thành'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ sau khi làm xong việc thì thư giãn, vui chơi, hoặc một người phụ nữ lớn tuổi được kính trọng – từ đó hình thành nghĩa 'chơi đùa' và 'bà'.