崒 (zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao chót vót, hiểm trở". Nó có 11 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 崒屼 (zú wù), 崒律 (zú lǜ), 崒然 (zú rán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 崒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 崒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 崒 (zú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
崒 có nghĩa là Cao chót vót, hiểm trở.
崒 (zú) gồm bộ 山 (sơn, núi) ở bên trái và phần 卒 (zú, lính) ở bên phải. 山 biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi non, còn 卒 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự cao lớn, vững chãi như một người lính đứng thẳng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ngọn núi cao chót vót, hiểm trở.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao sừng sững, trên đỉnh có một người lính (卒) đứng gác, trông thật hiểm trở và oai hùng.
山峰高大崒屼。
shān fēng gāo dà zú wù
Ngọn núi cao lớn và hiểm trở.
山势看起来很崒律。
shān shì kàn qǐ lái hěn zú lǜ
Thế núi trông rất cao và dốc.
高山崒然立在面前。
gāo shān zú rán lì zài miàn qián
Núi cao đột ngột hiện ra trước mặt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 崒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
崒 gồm bộ 山 (núi) bên trái và 卒 (lính) bên phải. Bộ 山 cho biết nghĩa liên quan đến núi non, còn 卒 vừa cung cấp âm đọc 'zú' vừa gợi tả sự cao lớn, vững chãi. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'núi cao chót vót, hiểm trở'.