滓 (zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cặn, bã". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渣滓 (zhā zǐ), 沉滓 (chén zǐ), 废滓 (fèi zǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滓 (zǐ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滓 có nghĩa là Cặn, bã.
滓 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) biểu thị nước và phần bên phải là 宰 (zǎi) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'chất lắng đọng'. Hình ảnh ban đầu mô tả cặn bã lắng xuống đáy nước, là phần dơ bẩn còn sót lại sau khi nước đã được lọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chậu nước bẩn, sau khi để lắng, bạn thấy một lớp cặn đục ngầu dưới đáy – đó chính là 滓, phần bã bẩn còn lại.
倒掉这些渣滓。
dào diào zhè xiē zhā zǐ
Đổ bỏ những cặn bã này đi.
水底有沉滓。
shuǐ dǐ yǒu chén zǐ
Dưới đáy nước có cặn bã.
清理这些废滓。
qīng lǐ zhè xiē fèi zǐ
Hãy dọn sạch những chất thải này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滓 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần 宰 (zǎi) bên phải. Bộ thủy cho thấy liên quan đến nước, còn 宰 trong ngữ cảnh này gợi ý sự lắng đọng, cặn bã. Vì vậy, 滓 mô tả cặn bã lắng xuống đáy nước.