Hanzi Writer

Cách viết 谆 (zhūn) — ý nghĩa “Ân cần, tận tình”

zhūn 10 nét Bộ thủ: 讠

谆 (zhūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ân cần, tận tình". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谆谆教导 (zhūn zhūn jiào dǎo), 谆嘱 (zhūn zhǔ), 谆谆 (zhūn zhūn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 谆 - zhūn

Luyện viết 谆 (zhūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhūn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ân cần, tận tình.

Hán tự
Pinyinzhūn (zhun)
Ý nghĩaÂn cần, tận tình
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

谆 là dạng giản thể của 諄, kết hợp từ 言 (lời nói) và 享 (hưởng, nhưng ở đây chỉ âm). Ý nghĩa gốc là lời nói lặp đi lặp lại, ân cần, như người lớn dặn dò trẻ nhỏ nhiều lần.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thầy (言) đang kiên nhẫn giảng bài, lặp đi lặp lại (享) để học trò hiểu bài, thể hiện sự ân cần, tận tình.

zhūn zhūn jiào dǎo
Tận tình dạy bảo
zhūn zhǔ
Dặn dò ân cần
zhūn zhūn
Ân cần, tận tâm

老师的谆谆教导很有用。

lǎo shī de zhūn zhūn jiào dǎo hěn yǒu yòng

Những lời dạy bảo tận tình của thầy giáo rất hữu ích.

母亲谆嘱我要注意安全。

mǔ qīn zhūn zhǔ wǒ yào zhù yì ān quán

Mẹ ân cần dặn dò tôi phải chú ý an toàn.

他谆谆告诫我们要诚实。

tā zhūn zhūn gào jiè wǒ men yào chéng shí

Ông ấy ân cần căn dặn chúng tôi phải trung thực.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhūn 10
kuāng 8
lěi 8
shì 8
Luyện tập thứ tự nét cho 谆 - zhūn

Luyện viết 谆 (zhūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 谆

Chữ 谆 gồm bộ 言 (lời nói) bên trái và 享 (hưởng) bên phải. Bộ 言 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 享 không mang nghĩa mà chỉ cho âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lời nói ân cần, lặp lại'.

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 10 nét khác