Hanzi Writer

Cách viết 伫 (zhù) — ý nghĩa “Đứng đợi / Đứng lâu”

zhù 6 nét Bộ thủ: 亻

伫 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đứng đợi / Đứng lâu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伫立 (zhù lì), 伫候 (zhù hòu), 伫望 (zhù wàng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伫 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 伫 - zhù

Luyện viết 伫 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đứng đợi / Đứng lâu.

Hán tự
Pinyinzhù (zhu)
Ý nghĩaĐứng đợi / Đứng lâu
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó2.9/5

伫 gồm bộ 亻 (người) và chữ 宁 (ninh, yên tĩnh). Ban đầu, 伫 mô tả hình ảnh một người đứng yên lặng, chờ đợi. Theo thời gian, nó mang nghĩa đứng lâu, đứng đợi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng yên như tượng (宁) trước cửa nhà, chờ đợi ai đó về.

zhù lì
Đứng lặng / Đứng thẳng
zhù hòu
Đứng đợi
zhù wàng
Đứng nhìn xa / Trông ngóng

他在江边伫立良久。

tā zài jiāng biān zhù lì liáng jiǔ

Anh ấy đứng lặng bên bờ sông hồi lâu.

我在此伫候佳音。

wǒ zài cǐ zhù hòu jiā yīn

Tôi ở đây chờ đợi tin tốt.

他向远方伫望。

tā xiàng yuǎn fāng zhù wàng

Anh ấy đứng nhìn về phía xa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhù 6
shén / shí 4
rén 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 伫 - zhù

Luyện viết 伫 (zhù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 伫

伫 gồm bộ 亻 (người) và chữ 宁 (yên tĩnh). Bộ 亻 chỉ người, còn 宁 gợi ý sự tĩnh lặng, không động đậy. Kết hợp lại, 伫 mô tả một người đứng yên một chỗ, thường là để chờ đợi hoặc nhìn ngắm.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 6 nét khác