躅 (zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bước đi, dậm chân". Nó có 20 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 踟躅 (chí zhú), 遗躅 (yí zhú), 躅步 (zhú bù).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 躅 (zhú) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
躅 có nghĩa là Bước đi, dậm chân.
Chữ 躅 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 蜀 (một nước cổ) bên phải. Bộ 足 chỉ hành động của chân, còn 蜀 đóng vai trò là phần âm đọc (zhú). Hình dạng ban đầu của 蜀 có liên quan đến sâu bướm, nhưng trong chữ này nó chỉ mang tính chất ngữ âm, không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dậm chân' hoặc 'đi lại quanh quẩn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu bướm (蜀) bò trên bàn chân (足) của bạn, khiến bạn phải dậm chân liên tục để đuổi nó đi.
他在街头独自踟躅。
tā zài jiē tóu dú zì chí zhú
Anh ấy đang đi lại ngập ngừng một mình trên phố.
我们要追寻前人的遗躅。
wǒ men yào zhuī xún qián rén de yí zhú
Chúng ta cần dõi theo dấu chân của những người đi trước.
他在林间小路躅步而行。
tā zài lín jiān xiǎo lù zhú bù ér xíng
Anh ấy đang rảo bước trên con đường nhỏ giữa rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 躅 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (bộ chân) đứng bên trái để biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của chân, và 蜀 bên phải để biểu thị âm đọc (zhú). Bộ 足 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến chân như 跑 (chạy), 跳 (nhảy), 踢 (đá). Phần 蜀 không mang ý nghĩa riêng trong chữ này, chỉ đóng vai trò cung cấp âm.