籀 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chữ Trụ (một loại chữ Hán cổ)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 籀文 (zhòu wén), 大籀 (dà zhòu), 籀书 (zhòu shū).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 籀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 籀 (zhòu) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
籀 có nghĩa là Chữ Trụ (một loại chữ Hán cổ).
籀 (zhòu) là một chữ Hán cổ, gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và phần dưới là 留 (lưu). Bộ 竹 cho thấy liên quan đến việc viết trên tre hoặc gỗ, còn 留 mang ý nghĩa lưu giữ. Chữ này ban đầu chỉ loại chữ viết cổ được khắc trên tre, ghi lại những điều quan trọng để lưu truyền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang khắc chữ lên thanh tre để lưu giữ mãi mãi, đó là 籀.
籀文是一种古老的汉字字体。
zhòu wén shì yī zhǒng gǔ lǎo de hàn zì zì tǐ
Trụ văn là một loại kiểu chữ Hán cổ xưa.
大籀的笔画非常复杂。
dà zhòu de bǐ huà fēi cháng fù zá
Các nét chữ Đại triện rất phức tạp.
他喜欢研究古代的籀书。
tā xǐ huān yán jiū gǔ dài de zhòu shū
Anh ấy thích nghiên cứu chữ Trụ cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 籀 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 留 (lưu) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy chữ này liên quan đến tre, nơi người xưa viết chữ. Phần 留 có nghĩa là lưu giữ, kết hợp lại mang ý nghĩa 'ghi chép trên tre để lưu giữ', tức là một loại chữ viết cổ.