痣 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nốt ruồi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黑痣 (hēi zhì), 去痣 (qù zhì), 长痣 (zhǎng zhì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痣 (zhì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痣 có nghĩa là Nốt ruồi.
痣 gồm bộ 疒 (nằm bệnh) chỉ bệnh tật hoặc vấn đề về da, và chữ 志 (chí) bên phải vừa chỉ âm vừa gợi ý 'dấu hiệu' trên cơ thể. Ban đầu, người xưa tin nốt ruồi là dấu vết của bệnh hoặc điềm báo, nên ghép bộ 疒 với 志 để tạo chữ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒) và có một chấm đen (nốt ruồi) trên mặt, như một 'dấu ấn' (志) của số phận.
他脸上有一颗黑痣。
tā liǎn shàng yǒu yī kē hēi zhì
Trên mặt anh ấy có một nốt ruồi đen.
她想去医院去痣。
tā xiǎng qù yī yuàn qù zhì
Cô ấy muốn đến bệnh viện để tẩy nốt ruồi.
他的后背长了一颗痣。
tā de hòu bèi zhǎng le yī kē zhì
Lưng của anh ấy có một nốt ruồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痣 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở ngoài và 志 (chí) bên trong. Bộ 疒 cho thấy nốt ruồi liên quan đến da, thường được xem là dấu hiệu bệnh lý. Còn 志 mang ý nghĩa 'dấu ấn' hoặc 'ghi nhớ', gợi lên nốt ruồi là dấu vết đặc biệt trên cơ thể.