Hanzi Writer

Cách viết 啫 (zhě) — ý nghĩa “Từ tượng thanh / Thạch / Gel”

zhě 11 nét Bộ thủ: 口

啫 (zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Từ tượng thanh / Thạch / Gel". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啫喱 (zhě lí), 啫喱水 (zhě lí shuǐ), 啫啫煲 (zhě zhě bāo).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 啫 - zhě

Luyện viết 啫 (zhě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhě) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Từ tượng thanh / Thạch / Gel.

Hán tự
Pinyinzhě (zhe)
Ý nghĩaTừ tượng thanh / Thạch / Gel
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

啫 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và phần 者 (zhě) biểu thị âm đọc. Ý nghĩa gốc của nó là từ tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu hoặc tiếng động, sau này được dùng để chỉ chất gel hoặc thạch vì âm thanh 'zhě' khi ăn thạch hoặc khi vuốt gel.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ăn một miếng thạch (gel) và kêu 'zhě zhě' khi nhai, miệng (口) tạo ra âm thanh đó, và phần 者 (người) đang thưởng thức món thạch.

zhě lí
Thạch / Gel
zhě lí shuǐ
Keo xịt tóc dạng gel / Nước vuốt tóc
zhě zhě bāo
Món kho tộ (phong cách Quảng Đông)

我喜欢吃啫喱。

wǒ xǐ huān chī zhě lí

Tôi thích ăn thạch.

他用了啫喱水。

tā yòng le zhě lí shuǐ

Anh ấy đã dùng keo xịt tóc.

这道啫啫煲很香。

zhè dào zhě zhě bāo hěn xiāng

Món tay cầm này rất thơm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhě 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 啫 - zhě

Luyện viết 啫 (zhě)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 啫

Chữ 啫 gồm bộ 口 (miệng) và 者 (người). Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn 者 cung cấp âm đọc 'zhě'. Sự kết hợp này tạo nên một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng động, và sau này được dùng để chỉ gel hoặc thạch vì âm thanh 'zhě' khi ăn hoặc sử dụng sản phẩm này.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác