Hanzi Writer

Cách viết 辄 (zhé) — ý nghĩa “Luôn luôn, hễ... là”

zhé 11 nét Bộ thủ: 车

辄 (zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Luôn luôn, hễ... là". Nó có 11 nét, bộ thủ là 车.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 动辄 (dòng zhé), 辄止 (zhé zhǐ), 辄然 (zhé rán).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 辄 - zhé

Luyện viết 辄 (zhé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhé) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Luôn luôn, hễ... là.

Hán tự
Pinyinzhé (zhe)
Ý nghĩaLuôn luôn, hễ... là
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

辄 (zhé) gồm bộ 车 (xe) chỉ ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 耴 (zhé) bên phải là thành phần biểu âm. Ban đầu, chữ này mô tả hai bánh xe chèn nhau, ngụ ý 'ngay lập tức' hoặc 'liền', vì khi hai bánh xe chạm nhau là xe dừng lại ngay. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'luôn luôn' hoặc 'hễ là'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chạy, bỗng gặp chướng ngại vật liền dừng lại ngay lập tức – đó là '辄', nghĩa là 'hễ là' hoặc 'ngay khi'.

dòng zhé
Hơi một tí là, động một tí là
zhé zhǐ
Dừng lại ngay
zhé rán
Bỗng nhiên, đột nhiên

他动辄就发脾气。

tā dòng zhé jiù fā pí qì

Anh ấy hở một chút là lại nổi nóng.

学习不能浅尝辄止。

xué xí bù néng qiǎn cháng zhé zhǐ

Học tập không nên hời hợt, vừa biết một chút đã dừng lại.

事情辄然发生了变化。

shì qíng zhé rán fā shēng le biàn huà

Sự việc đột ngột xảy ra thay đổi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhé 11
13
wèi 10
13
Luyện tập thứ tự nét cho 辄 - zhé

Luyện viết 辄 (zhé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 辄

Chữ 辄 gồm bộ 车 (xe) bên trái và phần 耴 (zhé) bên phải. Bộ 车 cho thấy nguồn gốc liên quan đến xe cộ, trong khi phần 耴 là thành phần biểu âm, nhắc cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'liền, ngay lập tức' – như khi hai bánh xe chạm nhau, xe dừng ngay, thể hiện sự tức thì.

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 11 nét khác