昭 (zhāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rõ ràng / Sáng sủa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昭示 (zhāo shì), 昭雪 (zhāo xuě), 昭告 (zhāo gào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昭 (zhāo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昭 có nghĩa là Rõ ràng / Sáng sủa.
昭 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 召 (triệu, gọi) ở bên phải. 召 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'chiếu sáng, làm rõ'. Hình ảnh mặt trời chiếu sáng và gọi mọi vật thức dậy, làm mọi thứ trở nên rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên và 'gọi' (召) mọi vật thức dậy, soi sáng mọi thứ, khiến mọi thứ trở nên rõ ràng, sáng sủa.
这昭示着美好的未来。
zhè zhāo shì zhe měi hǎo de wèi lái
Điều này báo hiệu một tương lai tươi đẹp.
他的名誉得到了昭雪。
tā de míng yù dé dào le zhāo xuě
Danh dự của anh ấy đã được minh oan.
他向大家昭告了这个好消息。
tā xiàng dà jiā zhāo gào le zhè ge hǎo xiāo xī
Anh ấy thông báo tin tốt này cho mọi người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
昭 gồm bộ 日 (mặt trời) và bộ 召 (triệu, gọi). Mặt trời tượng trưng cho ánh sáng, sự rõ ràng; 召 mang ý nghĩa gọi mời, làm cho hiện ra. Kết hợp lại, 昭 có nghĩa là làm cho sáng tỏ, rõ ràng, giống như mặt trời chiếu sáng mọi vật.