钺 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Việt (loại rìu chiến cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斧钺 (fǔ yuè), 钺刀 (yuè dāo), 青铜钺 (qīng tóng yuè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钺 (yuè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钺 có nghĩa là Việt (loại rìu chiến cổ).
钺 là sự kết hợp giữa bộ 钅 (kim, chỉ kim loại) và thành phần 戉 (yuè), vốn là hình ảnh một lưỡi rìu lớn thời cổ. Trong lịch sử, chữ 戉 là dạng ban đầu của 钺, mô tả một loại vũ khí có lưỡi rộng, dùng trong chiến trận và nghi lễ. Khi thêm bộ kim loại, nghĩa được nhấn mạnh là 'rìu làm bằng kim loại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh rìu kim loại khổng lồ (钅) với lưỡi cong như vầng trăng (戉), được treo trên tường thành cổ, dùng để chém đầu kẻ phản loạn.
古代士兵使用斧钺。
gǔ dài shì bīng shǐ yòng fǔ yuè
Binh lính thời cổ đại sử dụng rìu chiến (phủ việt).
这把钺刀非常锋利。
zhè bǎ yuè dāo fēi cháng fēng lì
Con dao hình việt này vô cùng sắc bén.
博物馆里有青铜钺。
bó wù guǎn lǐ yǒu qīng tóng yuè
Trong bảo tàng có rìu chiến bằng đồng (Việt).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钺 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) và 戉 (một lưỡi rìu cổ). Phần 戉 không chỉ cung cấp âm 'yuè' mà còn mang ý nghĩa gốc là vũ khí. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loại rìu chiến được làm từ kim loại, thường dùng trong quân đội hoặc nghi lễ thời xưa.