胤 (yìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dòng dõi, con cháu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 后胤 (hòu yìn), 胤裔 (yìn yì), 胤续 (yìn xù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胤 (yìn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胤 có nghĩa là Dòng dõi, con cháu.
胤 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và 㐆 (dòng dõi) ở bên phải. Chữ này xuất phát từ ý niệm về sự kế thừa và nối dõi, với 月 tượng trưng cho thân thể, còn 㐆 gợi lên hình ảnh một dòng chảy liên tục. Trong lịch sử, chữ này thường được dùng để chỉ con cháu của vua chúa, thể hiện sự trường tồn của dòng dõi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nắm tay một đứa trẻ, cùng nhìn về phía mặt trăng (月) sáng, tượng trưng cho việc truyền lại dòng máu cho thế hệ sau.
他是王室的后胤。
tā shì wáng shì de hòu yìn
Anh ấy là hậu duệ của hoàng gia.
家族的胤裔很多。
jiā zú de yìn yì hěn duō
Con cháu trong gia tộc rất đông đúc.
这种文化得到了胤续。
zhè zhǒng wén huà dé dào le yìn xù
Nền văn hóa này đã được kế thừa và tiếp nối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胤 gồm hai phần: bên trái là 月 (thịt, thân thể) và bên phải là 㐆 (một biến thể của chữ 胤, mang ý nghĩa nối dõi). Sự kết hợp này thể hiện rằng dòng dõi được truyền qua thân thể, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là một chữ hội ý, không phải hình thanh, nên cách nhớ là liên tưởng đến việc con cháu kế thừa huyết thống.