淫 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dâm, quá mức, dâm dật". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 淫雨 (yín yǔ), 浸淫 (jìn yín), 淫威 (yín wēi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 淫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 淫 (yín) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
淫 có nghĩa là Dâm, quá mức, dâm dật.
淫 (yín) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần bên phải là 㸒, vốn là hình ảnh một người đang khiêu vũ hoặc thể hiện sự phóng túng. Ý nghĩa gốc liên quan đến nước tràn lan, sau đó mở rộng thành nghĩa 'quá mức', 'dâm dật'. Sự kết hợp giữa nước và hành động phóng túng tạo nên hình ảnh sự tuôn trào không kiểm soát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhảy múa điên cuồng dưới trời mưa tầm tã, nước (氵) tràn ngập khắp nơi, thể hiện sự quá đà và dâm dật.
淫雨连绵了半个月。
yín yǔ lián mián le bàn gè yuè
Mưa dầm dề liên miên suốt nửa tháng.
他浸淫书法多年。
tā jìn yín shū fǎ duō nián
Anh ấy đã đắm mình trong thư pháp nhiều năm.
他从不屈服于淫威。
tā cóng bù qū fú yú yín wēi
Anh ấy không bao giờ khuất phục trước uy quyền tàn bạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 淫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 淫 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần 㸒 thể hiện sự phóng túng hoặc quá mức. Nước tượng trưng cho sự lan tràn, kết hợp với hành động phóng túng tạo nên nghĩa 'tràn lan, quá độ', từ đó phát triển thành nghĩa 'dâm dật'.