Hanzi Writer

Cách viết 驿 (yì) — ý nghĩa “Trạm ngựa, trạm dịch (thời xưa)”

8 nét Bộ thủ: 马

驿 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trạm ngựa, trạm dịch (thời xưa)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 马.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驿站 (yì zhàn), 驿道 (yì dào), 驿使 (yì shǐ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 驿 - yì

Luyện viết 驿 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 驿 (yì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

驿 có nghĩa là Trạm ngựa, trạm dịch (thời xưa).

Hán tự驿
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaTrạm ngựa, trạm dịch (thời xưa)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

驿 (yì) là chữ tượng hình, bộ 马 (mã, ngựa) chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, phần bên phải 睾 (yì) chỉ âm đọc. Thời xưa, trạm dịch là nơi thay ngựa và nghỉ chân cho người đưa thư, nên chữ này gắn với ngựa và sự di chuyển.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang phi nhanh trên con đường trạm (驿), mang theo thư từ quan trọng đến các vùng xa xôi.

驿 yì zhàn
trạm dừng chân / trạm dịch
驿 yì dào
đường trạm / đường dịch
驿使 yì shǐ
Người đưa thư, sứ giả trạm dịch

快递到了菜鸟驿站。

kuài dì dào le cài niǎo yì zhàn

Chuyển phát nhanh đã đến trạm Cainiao.

这是一条古老的驿道。

zhè shì yī tiáo gǔ lǎo de yì dào

Đây là một con đường trạm cổ.

古代的驿使送信很快。

gǔ dài de yì shǐ sòng xìn hěn kuài

Phu trạm thời cổ đại đưa thư rất nhanh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
驿 (hiện tại) 8
duò / tuó 6
xùn 6
chí 6
Luyện tập thứ tự nét cho 驿 - yì

Luyện viết 驿 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 驿

Chữ 驿 gồm bộ 马 (mã) bên trái biểu thị ngựa, phần còn lại 睾 (yì) cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy chữ liên quan đến ngựa và việc di chuyển, vì trạm dịch thời xưa dùng ngựa để chuyển thư từ.

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 8 nét khác