睪 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn xa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 睪然 (yì rán), 睪睪 (yì yì), 睪芷 (yì zhǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睪 (yì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睪 có nghĩa là Nhìn xa.
睪 là sự kết hợp của bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 幸 (may mắn) ở dưới. Ban đầu, nó miêu tả ánh mắt nhìn xa, quan sát kỹ lưỡng như đang tìm kiếm điều gì đó. Chữ 幸 gợi ý rằng việc nhìn xa có thể mang lại may mắn hoặc sự hiểu biết tốt hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh núi, đưa tay lên che mắt để nhìn xa, và dưới chân anh ta có một chiếc bùa may mắn (幸) giúp anh ta nhìn thấy tương lai.
睪然高望。
yì rán gāo wàng
Nhìn xa xăm lên cao.
睪睪者众。
yì yì zhě zhòng
Những người quan sát rất đông.
睪芷在野。
yì zhǐ zài yě
Cỏ chi mọc ở ngoài đồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睪 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 幸 (may mắn) ở dưới. Bộ 目 chỉ rõ nghĩa liên quan đến mắt và việc nhìn, còn 幸 bổ sung ý nghĩa về sự tốt lành hoặc may mắn khi nhìn xa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhìn xa' với hàm ý tích cực.