悒 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "U sầu, buồn phiền". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悒悒 (yì yì), 忧悒 (yōu yì), 悒闷 (yì mèn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悒 (yì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悒 có nghĩa là U sầu, buồn phiền.
悒 gồm bộ 忄 (trái tim) bên trái và chữ 邑 (yì) bên phải. 邑 nghĩa gốc là 'thành phố' hoặc 'khu vực có tường bao quanh', gợi ý về sự gò bó, giới hạn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trái tim bị nhốt trong một nơi chật hẹp', dẫn đến cảm giác u sầu, buồn phiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) bị nhốt trong một thành phố nhỏ (邑) với những bức tường cao, không thể thoát ra, khiến bạn cảm thấy buồn bã và ngột ngạt.
他整天悒悒不乐。
tā zhěng tiān yì yì bù lè
Anh ấy suốt ngày u sầu không vui.
他的眼神很忧悒。
tā de yǎn shén hěn yōu yì
Ánh mắt anh ấy rất u sầu.
心中感到有些悒闷。
xīn zhōng gǎn dào yǒu xiē yì mèn
Trong lòng cảm thấy hơi u uất, phiền muộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悒 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ trái tim, tình cảm, và 邑 (yì) chỉ thành phố hoặc vùng đất có ranh giới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim bị giam hãm trong một không gian chật hẹp, không có lối thoát, từ đó sinh ra cảm giác u uất, buồn phiền. Điều này khác với các chữ có bộ 忄 khác như 忧 (lo lắng) hay 愁 (buồn phiền) vì 悒 nhấn mạnh sự ngột ngạt, bức bối.