怿 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui vẻ, hân hoan". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欣怿 (xīn yì), 怿悦 (yì yuè), 恺怿 (kǎi yì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怿 (yì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怿 có nghĩa là Vui vẻ, hân hoan.
怿 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm (忄, trái tim) biểu thị cảm xúc và bộ trạch (睪, chỉ âm đọc yì). Ban đầu chữ này mô tả niềm vui xuất phát từ tận đáy lòng, giống như khi trái tim được thả lỏng, nhẹ nhõm. Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa về sự vui vẻ, hân hoan vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang nhảy múa vui sướng bên cạnh một người đang dang rộng vòng tay (睪) để đón nhận niềm vui, tạo nên cảm giác hân hoan tràn đầy.
大家都感到欣怿。
dà jiā dōu gǎn dào xīn yì
Mọi người đều cảm thấy vui mừng hớn hở.
心情十分怿悦。
xīn qíng shí fēn yì yuè
Tâm trạng vô cùng vui vẻ, hân hoan.
他的性格很恺怿。
tā de xìng gé hěn kǎi yì
Tính cách của anh ấy rất vui vẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怿 gồm bộ tâm (忄) ở bên trái, biểu thị cảm xúc, và bộ trạch (睪) ở bên phải, chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vui vẻ, hân hoan' – một trạng thái cảm xúc tích cực xuất phát từ trái tim. Bộ tâm là yếu tố chính mang nghĩa, còn bộ trạch giúp xác định cách phát âm.