恺 (kǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui vẻ, hòa nhã". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恺切 (kǎi qiè), 恺悌 (kǎi tì), 恺歌 (kǎi gē).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恺 (kǎi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恺 có nghĩa là Vui vẻ, hòa nhã.
恺 là chữ hình thanh, gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tình cảm, và bộ 岂 (kǎi) biểu thị âm đọc. Bộ 岂 vốn là hình ảnh một cái trống, tượng trưng cho niềm vui trong lễ hội, vì vậy 恺 mang ý nghĩa vui vẻ, hòa nhã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) đang nhảy múa theo tiếng trống (岂) trong một lễ hội, tạo nên cảm giác vui tươi, hòa nhã.
他的话十分恺切。
tā de huà shí fēn kǎi qiè
Lời nói của anh ấy rất chân thành và khẩn thiết.
他为人恺悌。
tā wéi rén kǎi tì
Anh ấy là người hòa nhã và dễ gần.
战士们唱起恺歌。
zhàn shì men chàng qǐ kǎi gē
Các chiến sĩ hát vang bài ca khải hoàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恺 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái, biểu thị tình cảm, và bộ 岂 bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý về niềm vui (vì 岂 là hình ảnh trống trong lễ hội). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vui vẻ, hòa nhã'.