嶪 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao vút, nguy nga". Nó có 16 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嶪峨 (yè é), 岌嶪 (jí yè), 嶪嶪 (yè yè).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嶪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嶪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嶪 (yè) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嶪 có nghĩa là Cao vút, nguy nga.
嶪 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi non, và phần 業 (nghiệp) cung cấp âm đọc 'yè'. Phần 業 vốn là hình ảnh cái giá gỗ để treo chuông, có dáng cao lớn, kết hợp với bộ 山 gợi tả cảnh núi non trập trùng, cao vút.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao chót vót, trên đỉnh có một cái giá gỗ to lớn (業) treo chuông, nghe tiếng chuông vang vọng khắp không gian – đó là 嶪, nghĩa là cao ngất ngưởng.
山势看起来非常嶪峨。
shān shì kàn qǐ lái fēi cháng yè é
Thế núi trông vô cùng cao lớn và hùng vĩ.
这里的山路十分岌嶪。
zhè lǐ de shān lù shí fēn jí yè
Đường núi ở đây vô cùng cao và hiểm trở.
高山嶪嶪,云雾缭绕。
gāo shān yè yè yún wù liáo rào
Núi cao hiểm trở, mây mù bao quanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嶪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嶪 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái, tượng trưng cho núi non, và phần 業 (nghiệp) ở bên phải, vừa cho âm đọc 'yè', vừa gợi hình ảnh cái giá gỗ cao lớn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'núi cao vút', mô tả cảnh vật hùng vĩ, nguy nga.