嶝 (dèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường núi dốc, bậc thang đá". Nó có 15 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山嶝 (shān dèng), 石嶝 (shí dèng), 嶝道 (dèng dào).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嶝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嶝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嶝 (dèng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嶝 có nghĩa là Đường núi dốc, bậc thang đá.
嶝 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và phần 登 (dēng, leo lên) ở bên phải. 登 vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'đi lên', kết hợp với 山 chỉ con đường dốc trên núi phải leo lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) có một con đường dốc mà bạn phải 'đăng' (登) từng bước một để lên đỉnh.
他慢慢走上了山嶝。
tā màn màn zǒu shàng le shān dèng
Anh ấy chậm rãi bước lên con đường dốc trên núi.
石嶝上长满了青苔。
shí dèng shàng zhǎng mǎn le qīng tái
Trên các bậc thang đá mọc đầy rêu xanh.
这条嶝道非常狭窄。
zhè tiáo dèng dào fēi cháng xiá zhǎi
Con đường bậc thang trên núi này rất chật hẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嶝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嶝 gồm bộ 山 (núi) và phần 登 (đăng, leo lên). Bộ 山 chỉ môi trường núi non, còn 登 gợi ý hành động leo trèo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đường dốc trên núi phải leo lên'.