Hanzi Writer

Cách viết 嶂 (zhàng) — ý nghĩa “Dãy núi cao như bức vách”

zhàng 14 nét Bộ thủ: 山

嶂 (zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dãy núi cao như bức vách". Nó có 14 nét, bộ thủ là 山.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屏嶂 (píng zhàng), 层嶂 (céng zhàng), 峰嶂 (fēng zhàng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嶂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嶂 - zhàng

Luyện viết 嶂 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嶂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhàng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dãy núi cao như bức vách.

Hán tự
Pinyinzhàng (zhang)
Ý nghĩaDãy núi cao như bức vách
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嶂 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và 章 (chương, có nghĩa là tấm bia hoặc bài văn) ở bên phải. 章 vừa cho âm 'zhang' vừa gợi ý hình ảnh một tấm bia đá dựng đứng, kết hợp với núi tạo nên ý nghĩa 'vách núi cao như tấm bia'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dãy núi cao sừng sững như một bức tường thành, trên đó có khắc những bài văn (章) của người xưa.

píng zhàng
Bức bình phong, dãy núi che chắn
céng zhàng
Núi non trùng điệp
fēng zhàng
Đỉnh núi và vách núi cao

大山像一道绿色的屏嶂。

dà shān xiàng yī dào lǜ sè de píng zhàng

Ngọn núi lớn giống như một bức bình phong xanh ngắt.

远处有重重叠叠的层嶂。

yuǎn chù yǒu chóng chóng dié dié de céng zhàng

Phía xa có những dãy núi trùng điệp.

这里的峰嶂非常壮观。

zhè lǐ de fēng zhàng fēi cháng zhuàng guān

Các đỉnh núi và vách đá ở đây vô cùng tráng lệ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhàng 14
wǎi 12
zǎi 12
yǎo 12
Luyện tập thứ tự nét cho 嶂 - zhàng

Luyện viết 嶂 (zhàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嶂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嶂

Chữ 嶂 gồm bộ 山 (núi) bên trái và 章 (chương, tấm bia) bên phải. Bộ 山 cho biết ý nghĩa liên quan đến núi non, còn 章 vừa cho âm 'zhang' vừa gợi hình ảnh một tấm bia đá dựng đứng, tạo nên nghĩa 'vách núi cao'.

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 14 nét khác