唁 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chia buồn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吊唁 (diào yàn), 唁电 (yàn diàn), 慰唁 (wèi yàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唁 (yàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唁 có nghĩa là Chia buồn.
唁 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 言 (lời nói) bên phải. Ý nghĩa ban đầu là 'lời an ủi, chia buồn bằng lời nói'. Hình dạng thể hiện việc dùng miệng nói ra lời an ủi, phù hợp với nghi lễ phúng viếng trong văn hóa Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở miệng (口) nói những lời an ủi (言) trước đám tang, '唁' là hành động chia buồn bằng lời nói.
很多人去吊唁他。
hěn duō rén qù diào yàn tā
Rất nhiều người đến viếng ông ấy.
他发了一封唁电。
tā fā le yī fēng yàn diàn
Anh ấy đã gửi một bức điện chia buồn.
朋友们纷纷表示慰唁。
péng yǒu men fēn fēn biǎo shì wèi yàn
Bạn bè lần lượt gửi lời chia buồn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
唁 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 言 (lời nói) bên phải. Bộ 口 chỉ hành động nói, còn 言 mang ý nghĩa lời nói, kết hợp lại thể hiện 'lời nói an ủi, chia buồn'. Đây là chữ hội ý, kết hợp hai thành phần để tạo nghĩa.