檐 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mái hiên". Nó có 17 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屋檐 (wū yán), 房檐 (fáng yán), 檐下 (yán xià).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 檐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 檐 (yán) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
檐 có nghĩa là Mái hiên.
檐 gồm bộ 木 (gỗ, cây) chỉ vật liệu xây dựng và phần 詹 (zhān) vừa chỉ âm vừa gợi ý 'nhô ra'. Chữ này mô tả phần mái nhà làm bằng gỗ nhô ra để che mưa nắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc ngang ra từ mái nhà, tạo thành mái hiên che chở cho người đi dưới trời mưa.
燕子在屋檐下筑巢。
yàn zi zài wū yán xià zhù cháo
Chim én làm tổ dưới mái hiên.
房檐上挂着冰块。
fáng yán shàng guà zhe bīng kuài
Trên mái hiên treo những khối băng.
我们在檐下避雨。
wǒ men zài yán xià bì yǔ
Chúng tôi trú mưa dưới hiên nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 檐 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái và phần 詹 (zhān) bên phải. Bộ 木 cho biết mái hiên thường làm bằng gỗ, còn 詹 vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý sự nhô ra, kéo dài, tạo thành bộ phận che chở cho ngôi nhà.