吖 (yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "A (trợ từ cuối câu)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好吖 (hǎo yā), 是吖 (shì yā), 走吖 (zǒu yā).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吖 (yā) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吖 có nghĩa là A (trợ từ cuối câu).
吖 là một chữ tượng thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và chữ 牙 (răng) để gợi âm 'ya'. Ban đầu, chữ này được dùng để mô phỏng âm thanh, sau đó trở thành trợ từ cuối câu trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở miệng (口) cười khoe hàm răng (牙) trắng bóng và nói 'Yā!' vui vẻ, giống như tiếng 'ya' trong tiếng Việt khi bạn đồng ý vui vẻ.
我们去吃饭好吖。
wǒ men qù chī fàn hǎo yā
Chúng mình đi ăn cơm nhé.
是吖,你说得对。
shì yā nǐ shuō dé duì
Đúng vậy, bạn nói đúng rồi.
我们快点走吖。
wǒ men kuài diǎn zǒu yā
Chúng ta đi nhanh lên nào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吖 gồm bộ 口 (miệng) và 牙 (răng). Bộ 口 cho thấy âm thanh phát ra từ miệng, còn 牙 gợi âm 'ya'. Sự kết hợp này tạo ra một trợ từ mang tính khẩu ngữ, thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.