Hanzi Writer

Cách viết 獯 (xūn) — ý nghĩa “Huân (tên bộ tộc cổ phương Bắc)”

xūn 17 nét Bộ thủ: 犭

獯 (xūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huân (tên bộ tộc cổ phương Bắc)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 犭.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 獯鬻 (xūn yù), 獯猃 (xūn xiǎn), 獯虏 (xūn lǔ).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 獯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 獯 - xūn

Luyện viết 獯 (xūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 獯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xūn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Huân (tên bộ tộc cổ phương Bắc).

Hán tự
Pinyinxūn (xun)
Ý nghĩaHuân (tên bộ tộc cổ phương Bắc)
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

獯 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 犭 (chó/quái thú) biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật hoặc bộ tộc phương Bắc, và phần 熏 (xūn, hun khói) cung cấp âm đọc. Chữ này xuất phát từ tên gọi của bộ tộc Hung Nô thời cổ, thường được ghi bằng các chữ có bộ 犭 để thể hiện sự man rợ hoặc khác biệt với người Hán.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó săn (犭) đang ngửi thấy mùi khói (熏) từ trại của bộ tộc Huân Dục ở phía Bắc, qua đó nhớ rằng 獯 chỉ tên bộ tộc phương Bắc.

xūn yù
Huân Dục (tên bộ tộc cổ)
xūn xiǎn
Huân Hiểm (tên bộ tộc cổ)
xūn lǔ
Huân Lỗ (cách gọi miệt thị bộ tộc phương Bắc xưa)

獯鬻是古代的民族。

xūn yù shì gǔ dài de mín zú

Huân Dục là một dân tộc thời cổ đại.

历史书里提到了獯猃。

lì shǐ shū lǐ tí dào le xūn xiǎn

Trong sách lịch sử có đề cập đến bộ lạc Huân Hiểm (Hung Nô cổ).

这是一个古老的词语。

zhè shì yí gè gǔ lǎo de cí yǔ

Đây là một từ ngữ cổ xưa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xūn 17
jué 15
liáo 15
xiè 16
Luyện tập thứ tự nét cho 獯 - xūn

Luyện viết 獯 (xūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 獯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 獯

Chữ 獯 gồm bộ 犭 (chó) và phần 熏 (hun khói). Bộ 犭 gợi ý về loài vật hoặc sự man rợ, trong khi 熏 cung cấp âm đọc xūn. Sự kết hợp này phản ánh cách người xưa gọi các bộ tộc phương Bắc là 'man di' – những kẻ được coi là man rợ, khác biệt với văn minh Trung Nguyên.

Hán tự có bộ thủ 犭

Hán tự 17 nét khác