昫 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấm áp / Ánh nắng ấm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昫昫 (xù xù), 暖昫 (nuǎn xù), 昫温 (xù wēn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 昫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 昫 (xù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
昫 có nghĩa là Ấm áp / Ánh nắng ấm.
昫 là chữ hình thanh, gồm bộ 日 (mặt trời) biểu thị ý nghĩa và phần 句 (câu) làm phần âm đọc là xù. Hình dạng ban đầu mô tả mặt trời chiếu sáng, tỏa hơi ấm, mang ý nghĩa ấm áp, nắng ấm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang chiếu sáng qua khung cửa sổ hình chữ 句, mang lại hơi ấm dễ chịu cho căn phòng.
阳光昫昫地照着大地。
yáng guāng xù xù dì zhào zhe dà dì
Ánh nắng ấm áp chiếu rọi mặt đất.
这里的空气很暖昫。
zhè lǐ de kōng qì hěn nuǎn xù
Không khí ở đây rất ấm áp.
这种昫温让人很舒服。
zhè zhǒng xù wēn ràng rén hěn shū fú
Nhiệt độ ấm áp này khiến người ta rất thoải mái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 昫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 昫 gồm bộ 日 (mặt trời) tượng trưng cho ánh nắng, và phần 句 (câu) không mang nghĩa mà chỉ cho âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời tỏa sáng, tạo nên cảm giác ấm áp, nắng ấm.