濞 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng nước chảy". Nó có 17 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 漾濞 (yàng bì), 濞濞 (bì bì), 喷濞 (pēn bì).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 濞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 濞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 濞 (bì) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
濞 có nghĩa là Tiếng nước chảy.
濞 gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần bên phải là 鼻 (mũi). 鼻 vừa biểu âm (bì) vừa gợi ý nghĩa: tiếng nước chảy mạnh như tiếng thở phì phò từ mũi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước chảy xiết, phun ra như hơi thở mạnh từ mũi, tạo ra âm thanh 'bì bì' róc rách.
漾濞的核桃很有名。
yàng bì de hé táo hěn yǒu míng
Quả óc chó ở Dạng Tỵ rất nổi tiếng.
泉水濞濞地流着。
quán shuǐ bì bì dì liú zhe
Nước suối chảy róc rách.
那个东西在喷濞。
nà ge dōng xī zài pēn bì
Thứ đó đang phun ra (hoặc tiếng động vật thở phì phì).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 濞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 濞 gồm bộ thủy 氵 ở bên trái, biểu thị nước, và phần 鼻 ở bên phải, vừa cho âm 'bì' vừa gợi tả tiếng nước chảy mạnh như tiếng thở từ mũi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng nước chảy'.