濡 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấm ướt, nhúng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 濡湿 (rú shī), 濡养 (rú yǎng), 濡笔 (rú bǐ).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 濡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 濡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 濡 (rú) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
濡 có nghĩa là Thấm ướt, nhúng.
濡 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 需 (nhu) bên phải. 需 vốn là hình ảnh người đứng dưới trời mưa, thể hiện sự cần thiết của nước. Khi kết hợp, 濡 mang ý nghĩa nước thấm vào, làm ướt vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới trời mưa to, nước mưa làm ướt sũng cả người, đó chính là 濡.
汗水濡湿了我的衬衫。
hàn shuǐ rú shī le wǒ de chèn shān
Mồ hôi làm ướt đẫm chiếc sơ mi của tôi.
这里的土地得到了濡养。
zhè lǐ de tǔ dì dé dào le rú yǎng
Đất đai ở đây đã được bồi bổ.
他正在濡笔写书法。
tā zhèng zài rú bǐ xiě shū fǎ
Anh ấy đang thấm mực viết thư pháp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 濡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
濡 gồm bộ 氵 (nước) và chữ 需 (nhu). Bộ 氵 chỉ rõ yếu tố nước, còn 需 gợi ý về sự cần thiết hoặc trời mưa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thấm ướt' – khi nước tiếp xúc và thấm vào vật gì đó.